Tiếng Phong Hạc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh của gió thổi tiếng chim hạc kêu: "Tiếng Phong Hạc" một thành ngữ gốc Hán-Việt, xuất phát từ cụm "phong thanh hạc lệ", nghĩa đen tiếng gió thổi tiếng chim hạc kêu.
    • Sự cảnh giác, hoảng sợ thái quá; tâm trạng lo sợ, nghi ngờ: Nghĩa bóng chính của thành ngữ này dùng để chỉ tâm lý hoang mang, lo sợ đến mức nhầm lẫn những âm thanh bình thường thành mối đe dọa, hoặc trạng thái trông ngóng, chờ đợi trong lo âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau trận thua, tâm lý quân địch như nghe thấy tiếng Phong Hạc, hễ động tĩnh lại hoảng loạn. (Sau trận thua, tâm lý quân địch như nghe thấy tiếng Phong Hạc, hễ động tĩnh lại hoảng loạn.)
    • Cả gia đình ngồi chờ tin người thân trong bệnh viện, lòng đầy tiếng Phong Hạc. (Cả gia đình ngồi chờ tin người thân trong bệnh viện, lòng đầy tiếng Phong Hạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng đầy tiếng Phong Hạc": diễn tả tâm trạng lo lắng, thấp thỏm chờ đợi một điều đó.

    • Chờ kết quả kỳ thi, lòng ấy đầy tiếng Phong Hạc. (Chờ kết quả kỳ thi, lòng ấy đầy tiếng Phong Hạc.)
  • "Nghe đâu cũng thấy tiếng Phong Hạc": chỉ trạng thái sợ hãi, nghi ngờ mọi thứ xung quanh.

    • Sau vụ trộm, cụ sống một mình, nghe đâu cũng thấy tiếng Phong Hạc. (Sau vụ trộm, cụ sống một mình, nghe đâu cũng thấy tiếng Phong Hạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong thanh hạc lệ (Thành ngữ gốc Hán): Tiếng gió thổi, tiếng chim hạc kêu. Đây cụm từ nguyên gốc "Tiếng Phong Hạc" được rút gọn lại.
  • Hồ nghi (Động từ): Nghi ngờ, không tin tưởng.
  • Kinh cung chi điểu (Thành ngữ): Chim sợ cành cong. Chỉ sự sợ hãi, cảnh giác thái quá sau một biến cố.
Từ đồng nghĩa
  • Nỗi lo thường trực: Sự lo lắng luôn hiện diện.
  • Tâm trạng thấp thỏm: Tâm trạng bồn chồn, không yên.
  • Sự hoảng hốt: Trạng thái sợ hãi, cuống quýt.
Thành ngữ liên quan
  • " tiếng không miếng": Chỉ những lời nói suông, không thực chất, hành động đi kèm. (Khác nghĩa, nhưng cùng từ "tiếng" chỉ âm thanh, lời nói.)
  • "Một tiếng đồng thanh": Mọi người cùng nói một lời, cùng một ý kiến. (Cùng từ "tiếng" chỉ lời nói, âm thanh.)
Lưu ý về ngữ cảnh
  • "Tiếng Phong Hạc" một thành ngữ cổ, mang tính văn chương, thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thành ngữ này thường dùng để miêu tả tâm lý của một tập thể (như quân đội) hoặc cá nhân đang trong trạng thái căng thẳng, hoảng loạn sau một thất bại hoặc biến cố lớn.
  1. Do chữ "Phong thanh hạc lệ": Tiếng gió thổi, tiếng chim Hạc kêu, chỉ sự trông ngóng chờ đợi
  2. Tấn thư: Phù Kiên đem trăm vạn quân dàn trậnPhí Thủy. Tạ Huyền dẫn 8000 quân tinh nhuệ vượt sông đánh giặc. Quân Phù Kiên tan vỡ vứt giáp chạy tán loạn, nghe tiếng gió thổi, tiếng chim hạc kêu (Phong thanh hạc lệ) cũng tưởng quân đến cứu viện